气量狭隘 khí lượng hiệp ải Hán Việt: khí lượng hiệp ải Tổng quan Bụng dạ hẹp hòi Cấu tạo: 气 (khí) + 量 (lượng) + 狭 (hiệp) + 隘 (ải)Hán Việtkhí lượng hiệp ảiCấu tạo气 + 量 + 狭 + 隘 · khí + lượng + hiệp + ải nghĩa thành phần: khí + lượng + hiệp + ải Nghĩa ViệtCihui Bụng dạ hẹp hòi