氣量窄小 khí lượng trách tiểu Hán Việt: khí lượng trách tiểu Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 量 (lượng) + 窄 (trách) + 小 (tiểu)Hán Việtkhí lượng trách tiểuCấu tạo氣 + 量 + 窄 + 小 · khí + lượng + trách + tiểu nghĩa thành phần: khí + lượng + trách + tiểu Nghĩa EngCihui 氣量窄小 ìliàng zhǎixiǎo v.p. be narrow-minded