氣體分析 khí thể phân tích Hán Việt: khí thể phân tích Tổng quan phép đo khí Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtkhí thể phân tíchCấu tạo氣 + 體 + 分 + 析 · khí + thể + phân + tích nghĩa thành phần: khí + thể + phân + tích Nghĩa ViệtCihui phép đo khí