氣體動力學 qì tǐ dòng lì xué · khí thể động lực học Hán Việt: khí thể động lực học · Pinyin: qì tǐ dòng lì xué Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 動 (động) + 力 (lực) + 學 (học)Pinyinqì tǐ dòng lì xuéHán Việtkhí thể động lực họcCấu tạo氣 + 體 + 動 + 力 + 學 · khí + thể + động + lực + học nghĩa thành phần: khí + thể + động + lực + học Nghĩa EngCihui 氣體動力學 ìtǐ dònglìxué n. aerodynamics