氣體吸收 qì tǐ xī shōu · khí thể hấp thu Hán Việt: khí thể hấp thu · Pinyin: qì tǐ xī shōu Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 吸 (hấp) + 收 (thu)Pinyinqì tǐ xī shōuHán Việtkhí thể hấp thuCấu tạo氣 + 體 + 吸 + 收 · khí + thể + hấp + thu nghĩa thành phần: khí + thể + hấp + thu