氣體擴散

qì tǐ kuò sànkhí thể khoách tán

Hán Việt: khí thể khoách tán · Pinyin: qì tǐ kuò sàn

Tổng quan

khuếch tán khí

Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 擴 (khoách) + 散 (tán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuếch tán khí

Eng

  • Cihui gaseous diffusion

Từ liên quan

Gần nghĩa

擴散周知 · 扩散性的 · 气体分析 · 氣體力學 · 气体处理 · 气体测量 · 气体状的 · 氣體離心