氣體爆炸 qì tǐ bào zhà · khí thể bạo tạc Hán Việt: khí thể bạo tạc · Pinyin: qì tǐ bào zhà Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc)Pinyinqì tǐ bào zhàHán Việtkhí thể bạo tạcCấu tạo氣 + 體 + 爆 + 炸 · khí + thể + bạo + tạc nghĩa thành phần: khí + thể + bạo + tạc