氣體處理 khí thể xử lí Hán Việt: khí thể xử lí Tổng quan sự bốc khí, sự tách khí Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtkhí thể xử líCấu tạo氣 + 體 + 處 + 理 · khí + thể + xử + lí nghĩa thành phần: khí + thể + xử + lí Nghĩa ViệtCihui sự bốc khí, sự tách khí