氣體軟氮化 khí thể nhuyễn đạm hóa Hán Việt: khí thể nhuyễn đạm hóa Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 軟 (nhuyễn) + 氮 (đạm) + 化 (hóa)Hán Việtkhí thể nhuyễn đạm hóaCấu tạo氣 + 體 + 軟 + 氮 + 化 · khí + thể + nhuyễn + đạm + hóa nghĩa thành phần: khí + thể + nhuyễn + đạm + hóa Nghĩa EngCihui nitempering