氣體離心

qì tǐ lí xīn khí thể li tâm

Hán Việt: khí thể li tâm · Pinyin: qì tǐ lí xīn

Tổng quan

máy ly tâm khí

Cấu tạo: (khí) + (thể) + (li) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy ly tâm khí