氤氲使者 yīn yūn shǐ zhě·nhân uân sử giả Hán Việt: nhân uân sử giả · Pinyin: yīn yūn shǐ zhě Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 泛指男女婚姻的撮合者,即媒人。 Cấu tạo: 氤 (nhân) + 氳 (uân) + 使 (sử) + 者 (giả)Pinyinyīn yūn shǐ zhěHán Việtnhân uân sử giảCấu tạo氤 + 氳 + 使 + 者 · nhân + uân + sử + giả nghĩa thành phần: nhân + uân + sử + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即氤氲大使。 Từ liên quan Gần nghĩa使者法 · 使者的派遣 · 氤氲大使 · 氤氲叆叇 · 使者屣履 · 氤氳使者 · 氤氳大使