氤氳大使 yīn yūn dà shǐ · nhân uân đại sử Hán Việt: nhân uân đại sử · Pinyin: yīn yūn dà shǐ Tổng quan Cấu tạo: 氤 (nhân) + 氳 (uân) + 大 (đại) + 使 (sử)Pinyinyīn yūn dà shǐHán Việtnhân uân đại sửCấu tạo氤 + 氳 + 大 + 使 · nhân + uân + đại + sử nghĩa thành phần: nhân + uân + đại + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中掌管婚姻的神。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中掌婚姻的神。