氤氳大使

yīn yūn dà shǐ nhân uân đại sử

Hán Việt: nhân uân đại sử · Pinyin: yīn yūn dà shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (uân) + (đại) + 使 (sử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相傳為主持婚姻的神。宋.陶穀《清異錄.卷一.氤氳大使》:「世人陰陽之契,有繾綣司總統,其長官號氤氳大使。」《初刻拍案驚奇》卷五:「多是氤氳大使暗中主張,非人力可以安排也。」