氧化奧氏體 dưỡng hóa áo thị thể Hán Việt: dưỡng hóa áo thị thể Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 奧 (áo) + 氏 (thị) + 體 (thể)Hán Việtdưỡng hóa áo thị thểCấu tạo氧 + 化 + 奧 + 氏 + 體 · dưỡng + hóa + áo + thị + thể nghĩa thành phần: dưỡng + hóa + áo + thị + thể Nghĩa EngCihui oxyaustenite