氧化測定法

dưỡng hóa trắc định pháp

Hán Việt: dưỡng hóa trắc định pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (hóa) + (trắc) + (định) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui oxidimetry