氧化生物素 dưỡng hóa sanh vật tố Hán Việt: dưỡng hóa sanh vật tố Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 素 (tố)Hán Việtdưỡng hóa sanh vật tốCấu tạo氧 + 化 + 生 + 物 + 素 · dưỡng + hóa + sanh + vật + tố nghĩa thành phần: dưỡng + hóa + sanh + vật + tố Nghĩa EngCihui oxybiotin