氧化萎鏽靈

dưỡng hóa nuy tú linh

Hán Việt: dưỡng hóa nuy tú linh

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (hóa) + (nuy) + (tú) + (linh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui oxycarboxin