氧化鐵薄膜 dưỡng hóa thiết bạc mô Hán Việt: dưỡng hóa thiết bạc mô Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 鐵 (thiết) + 薄 (bạc) + 膜 (mô)Hán Việtdưỡng hóa thiết bạc môCấu tạo氧 + 化 + 鐵 + 薄 + 膜 · dưỡng + hóa + thiết + bạc + mô nghĩa thành phần: dưỡng + hóa + thiết + bạc + mô Nghĩa EngCihui sull