氧化鋇塗層 yǎng huà bèi tú céng Pinyin: yǎng huà bèi tú céng Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 鋇 + 塗 (đồ) + 層 (tằng)Pinyinyǎng huà bèi tú céngCấu tạo氧 + 化 + 鋇 + 塗 + 層