氧爪哇菌素 dưỡng trảo oa khuẩn tố Hán Việt: dưỡng trảo oa khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 爪 (trảo) + 哇 (oa) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việtdưỡng trảo oa khuẩn tốCấu tạo氧 + 爪 + 哇 + 菌 + 素 · dưỡng + trảo + oa + khuẩn + tố nghĩa thành phần: dưỡng + trảo + oa + khuẩn + tố Nghĩa EngCihui oxyjavanicin