氨基化 AN CƠ HOA Hán Việt: AN CƠ HOA Tổng quan sự tạo nhóm amin Cấu tạo: 氨 + 基 (cơ) + 化 (hóa)Hán ViệtAN CƠ HOATừ loạidanhCấu tạo氨 + 基 + 化 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 amin hóaTần suất từ sự tạo nhóm aminMainlandKaggle Zh-Vi aminationEngTần suất từ amination Từ liên quan Gần nghĩa氨基化合物 · 氨基酸 · 氨基 · 氨基丙酸 · 氨基乙醇 · 氨基比林 · 氨基甲酰 · 氨基苯酸