氨基甲酰 Tổng quan Cách viết khác : carbamoyl Cấu tạo: 氨 + 基 (cơ) + 甲 (giáp) + 酰Từ loạidanhCấu tạo氨 + 基 + 甲 + 酰 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 carbamoylMainlandKaggle Zh-Vi carbamoyl Từ liên quan Gần nghĩa氨基丙酸 · 氨基乙醇 · 氨基比林 · 氨基苯酸 · 氨基葡糖 · 氨基化 · 氨基化合物 · 氨基甲酸盐