氨蒸氣顯影 ān zhēng qì xiǎn yǐng Pinyin: ān zhēng qì xiǎn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 氨 + 蒸 (chưng) + 氣 (khí) + 顯 (hiển) + 影 (ảnh)Pinyinān zhēng qì xiǎn yǐngCấu tạo氨 + 蒸 + 氣 + 顯 + 影