氫乙罌粟鹼 khinh ất anh túc dảm Hán Việt: khinh ất anh túc dảm Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 乙 (ất) + 罌 (anh) + 粟 (túc) + 鹼 (dảm)Hán Việtkhinh ất anh túc dảmCấu tạo氫 + 乙 + 罌 + 粟 + 鹼 · khinh + ất + anh + túc + dảm nghĩa thành phần: khinh + ất + anh + túc + dảm Nghĩa EngCihui nicospane