氫原子彈 khinh nguyên tử đạn Hán Việt: khinh nguyên tử đạn Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 原 (nguyên) + 子 (tử) + 彈 (đạn)Hán Việtkhinh nguyên tử đạnCấu tạo氫 + 原 + 子 + 彈 · khinh + nguyên + tử + đạn nghĩa thành phần: khinh + nguyên + tử + đạn Nghĩa EngCihui 氫原子彈 īngyuánzidàn n. <mil.> hydrogen bomb M:¹kē