氫氣飛機 khinh khí phi ki Hán Việt: khinh khí phi ki Tổng quan thuỷ phi cơ ((cũng) hydro) Cấu tạo: 氫 (khinh) + 氣 (khí) + 飛 (phi) + 機 (ki)Hán Việtkhinh khí phi kiCấu tạo氫 + 氣 + 飛 + 機 · khinh + khí + phi + ki nghĩa thành phần: khinh + khí + phi + ki Nghĩa ViệtCihui thuỷ phi cơ ((cũng) hydro)