氫氧化鈉溶液
khinh dưỡng hóa nột dong dịch
Hán Việt: khinh dưỡng hóa nột dong dịch · Pinyin: qīng yǎng huà nà róng yè
Tổng quan
Cấu tạo: 氫 (khinh) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 鈉 (nột) + 溶 (dong) + 液 (dịch)
Hán Việt: khinh dưỡng hóa nột dong dịch · Pinyin: qīng yǎng huà nà róng yè
Cấu tạo: 氫 (khinh) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 鈉 (nột) + 溶 (dong) + 液 (dịch)