氮化熱處理 đạm hóa nhiệt xử lí Hán Việt: đạm hóa nhiệt xử lí Tổng quan Cấu tạo: 氮 (đạm) + 化 (hóa) + 熱 (nhiệt) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtđạm hóa nhiệt xử líCấu tạo氮 + 化 + 熱 + 處 + 理 · đạm + hóa + nhiệt + xử + lí nghĩa thành phần: đạm + hóa + nhiệt + xử + lí Nghĩa EngCihui malcomising