氮川三乙酸 đạm xuyên tam ất toan Hán Việt: đạm xuyên tam ất toan Tổng quan Cấu tạo: 氮 (đạm) + 川 (xuyên) + 三 (tam) + 乙 (ất) + 酸 (toan)Hán Việtđạm xuyên tam ất toanCấu tạo氮 + 川 + 三 + 乙 + 酸 · đạm + xuyên + tam + ất + toan nghĩa thành phần: đạm + xuyên + tam + ất + toan Nghĩa EngCihui triglycine