氯痤疮

lǜ cuó chuāngLỤC TOẠ SANG

Hán Việt: LỤC TOẠ SANG · Pinyin: lǜ cuó chuāng

Tổng quan

chloracne

Cấu tạo: 氯 + 痤 (tọa) + 瘡 (sang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chloracne
  • Tần suất từ chloracne

Eng

  • Cihui chloracne
  • Tần suất từ chloracne

Đức

  • Handedict Chlorakne (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

痤疮 · 痤疮炎