氰化钙 qīng huà gài Pinyin: qīng huà gài Tổng quan Cấu tạo: 氰 + 化 (hóa) + 鈣 (cái)Pinyinqīng huà gàiTừ loạidanhCấu tạo氰 + 化 + 鈣 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 canxi xyanuaĐứcHandedict Calciumcyanid (S, Chem) Từ liên quan Gần nghĩa氰化物 · 氰化钠 · 氰化钾 · 氰化氢 · 氰化法 · 氰化盐 · 氰化钡 · 氰化铵