水上摩托車
thủy thượng ma thác xa
Hán Việt: thủy thượng ma thác xa · Pinyin: shuǐ shàng mó tuō chē
Tổng quan
mô tô nước
Nghĩa
Việt
- Cihui mô tô nước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種使用引擎來噴射排水,使其在水上前進的快速載具。其外型像摩托車。
Eng
- CC-CEDICT jet ski
- Cihui jet ski