水上旅館 shuǐshàng lǚguǎn · thủy thượng lữ quán Hán Việt: thủy thượng lữ quán · Pinyin: shuǐshàng lǚguǎn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 上 (thượng) + 旅 (lữ) + 館 (quán)Pinyinshuǐshàng lǚguǎnHán Việtthủy thượng lữ quánCấu tạo水 + 上 + 旅 + 館 · thủy + thượng + lữ + quán nghĩa thành phần: thủy + thượng + lữ + quán Nghĩa EngCihui boatel