水上表演 shuǐ shàng biǎo yǎn · thủy thượng biểu diễn Hán Việt: thủy thượng biểu diễn · Pinyin: shuǐ shàng biǎo yǎn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 上 (thượng) + 表 (biểu) + 演 (diễn)Pinyinshuǐ shàng biǎo yǎnHán Việtthủy thượng biểu diễnCấu tạo水 + 上 + 表 + 演 · thủy + thượng + biểu + diễn nghĩa thành phần: thủy + thượng + biểu + diễn