水上運動

shuǐ shàng yùn dòng thủy thượng vận động

Hán Việt: thủy thượng vận động · Pinyin: shuǐ shàng yùn dòng

Tổng quan

các môn thể thao dưới nước | chuyển động dưới nước | chuyển động trên mặt nước

Cấu tạo: (thủy) + (thượng) + (vận) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các môn thể thao dưới nước | chuyển động dưới nước | chuyển động trên mặt nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在水面上、水中、或水底進行的運動。如釣魚、游泳、潛水、划船、水球、衝浪等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体育运动的一类。在任何水域中,依靠肢体动作或借助船艇和其他器物进行体育运动的总称。包括三类运动项目水上竞技项目,如游泳、跳水、水球等;划船运动项目,如赛艇、皮划艇、帆船等;滑水竞技项目,如水橇、滑水板、冲浪等。

Eng

  • CC-CEDICT water sports|aquatic motion|movement over water
  • Cihui water sports; aquatic motion; movement over water