水上電單車
thủy thượng điện đan xa
Hán Việt: thủy thượng điện đan xa · Pinyin: shuǐ shàng diàn dān chē
Tổng quan
xem 水上摩托車|水上摩托车
Cấu tạo: 水 (thủy) + 上 (thượng) + 電 (điện) + 單 (đan) + 車 (xa)
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 水上摩托車|水上摩托车
Eng
- CC-CEDICT see 水上摩托車|水上摩托车[shui3 shang4 mo2 tuo1 che1]
- Cihui see 水上摩托車|水上摩托车