水上飛行 thủy thượng phi hành Hán Việt: thủy thượng phi hành Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 上 (thượng) + 飛 (phi) + 行 (hành)Hán Việtthủy thượng phi hànhCấu tạo水 + 上 + 飛 + 行 · thủy + thượng + phi + hành nghĩa thành phần: thủy + thượng + phi + hành Nghĩa EngCihui 水上飛行 huǐshàng fēixíng n. overwater flight