水下住宅

shuǐ xià zhù zháithủy hạ trụ trạch

Hán Việt: thủy hạ trụ trạch · Pinyin: shuǐ xià zhù zhái

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 下 (hạ) + 住 (trụ) + 宅 (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà dưới nước

Đức

  • Handedict Unterwassergehäuse

Từ liên quan

Gần nghĩa

住宅区的 · 住宅泡沫 · 水下用的 · 住宅区 · 住宅楼 · 住宅的 · 水下核爆炸 · 水下核试验