水下弹道学 thủy hạ đạn đạo học Hán Việt: thủy hạ đạn đạo học Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 下 (hạ) + 彈 (đạn) + 道 (đạo) + 學 (học)Hán Việtthủy hạ đạn đạo họcTừ loạidanhCấu tạo水 + 下 + 彈 + 道 + 學 · thủy + hạ + đạn + đạo + học nghĩa thành phần: thủy + hạ + đạn + đạo + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuỷ đạn đạo họcMainlandKaggle Zh-Vi hydroballisticsEngCihui hydroballistics Từ liên quan Gần nghĩa水下核爆炸 · 水下核试验 · 道学先生 · 水下用的 · 水下光度计 · 水下探测器 · 水下照相机 · 水下遮蔽物