水下彈道學 thủy hạ đạn đạo học Hán Việt: thủy hạ đạn đạo học Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 下 (hạ) + 彈 (đạn) + 道 (đạo) + 學 (học)Hán Việtthủy hạ đạn đạo họcCấu tạo水 + 下 + 彈 + 道 + 學 · thủy + hạ + đạn + đạo + học nghĩa thành phần: thủy + hạ + đạn + đạo + học Nghĩa EngCihui hydroballistics