水下造粒 shuǐ xià zào lì·thủy hạ tạo lạp Hán Việt: thủy hạ tạo lạp · Pinyin: shuǐ xià zào lì Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 下 (hạ) + 造 (tạo) + 粒 (lạp)Pinyinshuǐ xià zào lìHán Việtthủy hạ tạo lạpTừ loạidanhCấu tạo水 + 下 + 造 + 粒 · thủy + hạ + tạo + lạp nghĩa thành phần: thủy + hạ + tạo + lạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tạo hạt dưới nướcĐứcHandedict Unterwassergranulierung (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa水下用的 · 水下核爆炸 · 水下核试验 · 水下住宅 · 水下噪音 · 水下导弹 · 造粒工艺 · 造粒设备