水下造粒 shuǐ xià zào lì · thủy hạ tạo lạp Hán Việt: thủy hạ tạo lạp · Pinyin: shuǐ xià zào lì Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 下 (hạ) + 造 (tạo) + 粒 (lạp)Pinyinshuǐ xià zào lìHán Việtthủy hạ tạo lạpCấu tạo水 + 下 + 造 + 粒 · thủy + hạ + tạo + lạp nghĩa thành phần: thủy + hạ + tạo + lạp