水中分娩

shuǐzhōng fēnmiǎn thủy trung phân vãn

Hán Việt: thủy trung phân vãn · Pinyin: shuǐzhōng fēnmiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (trung) + (phân) + (vãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui water birth