水中定位 thủy trung định vị Hán Việt: thủy trung định vị Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 中 (trung) + 定 (định) + 位 (vị)Hán Việtthủy trung định vịCấu tạo水 + 中 + 定 + 位 · thủy + trung + định + vị nghĩa thành phần: thủy + trung + định + vị Nghĩa EngCihui hydrolocation