水中擴散 thủy trung khoách tán Hán Việt: thủy trung khoách tán Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 中 (trung) + 擴 (khoách) + 散 (tán)Hán Việtthủy trung khoách tánCấu tạo水 + 中 + 擴 + 散 · thủy + trung + khoách + tán nghĩa thành phần: thủy + trung + khoách + tán Nghĩa EngCihui hydrodiffusion