水中精靈

thủy trung tinh linh

Hán Việt: thủy trung tinh linh

Tổng quan

(từ lóng) chú ý, (từ lóng) không, không một ai, không một cái gì, thuỷ thần, hà bá

Cấu tạo: (thủy) + (trung) + (tinh) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) chú ý, (từ lóng) không, không một ai, không một cái gì, thuỷ thần, hà bá