水中精灵

thủy trung tinh linh

Hán Việt: thủy trung tinh linh

Tổng quan

(từ lóng) chú ý, (từ lóng) không, không một ai, không một cái gì, thuỷ thần, hà bá

Cấu tạo: 水 (thủy) + 中 (trung) + 精 (tinh) + 靈 (linh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thủy tinh
  • Tần suất từ (từ lóng) chú ý, (từ lóng) không, không một ai, không một cái gì, thuỷ thần, hà bá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nix

Eng

  • Tần suất từ nix

Từ liên quan

Gần nghĩa

水中捞月 · 水中捉月 · 精灵宝钻 · 水中听音器 · 水中呼吸器 · 水中月 · 水中的 · 水中的仙女