水乳不分 shuǐ rǔ bù fēn · thủy nhũ bất phân Hán Việt: thủy nhũ bất phân · Pinyin: shuǐ rǔ bù fēn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 乳 (nhũ) + 不 (bất) + 分 (phân)Pinyinshuǐ rǔ bù fēnHán Việtthủy nhũ bất phânCấu tạo水 + 乳 + 不 + 分 · thủy + nhũ + bất + phân nghĩa thành phần: thủy + nhũ + bất + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指水和奶汁融合为一体。形容关系密切,意气投合。