水乳相资

shuǐ rǔ xiāng zī thủy nhũ tương tư

Hán Việt: thủy nhũ tương tư · Pinyin: shuǐ rǔ xiāng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (nhũ) + (tương) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「水乳交融」。見「水乳交融」條。01.《高僧傳.三集.卷一六.唐撫州景雲寺上恆傳》:「貞元初,徙居豫章龍興寺,與廬阜法真、……塤箎合韻,水乳相資。」(源)<a name="水乳相和"> </a>