水乳相资 shuǐ rǔ xiāng zī · thủy nhũ tương tư Hán Việt: thủy nhũ tương tư · Pinyin: shuǐ rǔ xiāng zī Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 乳 (nhũ) + 相 (tương) + 资 (tư)Pinyinshuǐ rǔ xiāng zīHán Việtthủy nhũ tương tưCấu tạo水 + 乳 + 相 + 资 · thủy + nhũ + tương + tư nghĩa thành phần: thủy + nhũ + tương + tư