水侵牢度 shuǐ qīn láo dù · thủy xâm lao độ Hán Việt: thủy xâm lao độ · Pinyin: shuǐ qīn láo dù Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 侵 (xâm) + 牢 (lao) + 度 (độ)Pinyinshuǐ qīn láo dùHán Việtthủy xâm lao độCấu tạo水 + 侵 + 牢 + 度 · thủy + xâm + lao + độ nghĩa thành phần: thủy + xâm + lao + độ