水八角靈 thủy bát giác linh Hán Việt: thủy bát giác linh Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 八 (bát) + 角 (giác) + 靈 (linh)Hán Việtthủy bát giác linhCấu tạo水 + 八 + 角 + 靈 · thủy + bát + giác + linh nghĩa thành phần: thủy + bát + giác + linh Nghĩa EngCihui gratiolin